Học và ôn tập từ vựng pháp lý theo toàn bộ các mục từ vựng Unit 1 (Phần mở đầu, 1.1 Vocabulary, 1.2 Reading, 1.3 Writing, 1.4 Skills Bank & 1.5 Word Bank). Các phần bài tập được lưu tiến độ trực tiếp trên trình duyệt. Nội dung được Đỗ Mạnh Hưng tổng hợp bằng AI nên sẽ có sai sót.
Ghép thuật ngữ tiếng Anh với định nghĩa tương ứng. Mỗi câu có nút nghe định nghĩa, nghe thuật ngữ, kiểm tra và làm lại riêng; hoặc kiểm tra toàn bộ cùng lúc.
Điền thuật ngữ pháp lý tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống (nhập câu trả lời rồi nhấn phím Enter hoặc nút “Kiểm tra” để chấm điểm).
Nhấn vào bất kỳ từ nào trong danh sách 16 từ bên phải để tô sáng vị trí chính xác (Hàng, Cột, Hướng tìm) trên lưới chữ cái 14×14 và nghe phát âm chuẩn.
Nắm vững nguồn gốc từ nguyên của “the Right” (directus, ius/jus), 5 đặc trưng của pháp luật, phân loại 15 ngành luật thuộc Công pháp – Tư pháp – Luật Xã hội và hoàn thành các bài tập đọc hiểu.
5 Thuật ngữ trọng tâm (Key Terms): Regulate (v. – điều chỉnh) · Norm / Legal norm (n. – quy phạm pháp luật) · Promulgate (v. – ban hành, công bố) · Coercion (n. – sự cưỡng chế nhà nước) · Tenure / Land tenure (n. – chế độ sở hữu/sử dụng đất đai).
Thực hành đầy đủ 4 bài tập tương tác Pre-writing (Sắp xếp bố cục 7 phần, Chọn đoạn mở đầu, Nhận diện sắc thái giọng văn S/D/B, Ghép nối đoạn văn) và tra cứu thư mẫu hoàn chỉnh.
Tình huống: Luật sư Lee Curtis (LLP Law Firm) đại diện cho nguyên đơn Upset Avians (ứng dụng giao hải sản) gửi thư yêu cầu bồi thường đối với luật sư của Crazy Lobsters App về hành vi xâm phạm quyền SHTT & cạnh tranh không lành mạnh (competition infringement). Tổng mức bồi thường yêu cầu: $159,000 (gồm $3,000 compensatory damages và $156,000 punitive damages) kèm Đạo luật Bản quyền 1709 (Statute of Anne) và bản ghi nhớ pháp lý (memorandum) có khảo sát khách hàng.
Đọc thuật ngữ tiếng Anh ở bên trái, nghe phát âm và chọn 1 trong 5 nghĩa chuyên ngành Luật ở bên phải. Mặc định tích chọn chấm điểm ngay khi chọn đáp án (nút Kiểm tra mờ đi); nếu bỏ tích chọn thì nhấn “Kiểm tra” mới chấm điểm.
Hiển thị thuật ngữ tiếng Anh kèm phiên âm IPA. Chọn nghĩa tiếng Việt trong danh sách gợi ý có tìm kiếm hoặc tự nhập.
Hiển thị nghĩa chuyên ngành Luật và ngữ cảnh tiếng Việt; nhập thuật ngữ tiếng Anh tương ứng (nhấn Enter để kiểm tra nhanh).
Tổng hợp câu trả lời sai từ các phần luyện tập có chấm điểm. Cho phép xem đáp án, làm lại từng câu hoặc ôn toàn bộ.
Tra cứu toàn bộ từ và cụm từ trong danh sách từ vựng Unit 1 theo từng mục giáo trình. Nhấn nút 🔊 ở mỗi dòng để nghe phát âm tiếng Anh.
| Từ/Cụm từ · IPA · Từ loại · Nghe | Nghĩa chuyên ngành Luật | Nghĩa theo ngữ cảnh | Cụm từ thường đi kèm (Collocations) |
|---|