📚 LAW 1
Tiếng Anh Luật 1 (LAW1) · Unit 1 130 Thuật ngữ & Toàn bộ Bài tập

LAW AND ORDER — Vocabulary & Legal Terminology Practice

Học và ôn tập từ vựng pháp lý theo toàn bộ các mục từ vựng Unit 1 (Phần mở đầu, 1.1 Vocabulary, 1.2 Reading, 1.3 Writing, 1.4 Skills Bank & 1.5 Word Bank). Các phần bài tập được lưu tiến độ trực tiếp trên trình duyệt. Nội dung được Đỗ Mạnh Hưng tổng hợp bằng AI nên sẽ có sai sót.

Tiến độ bài học
0 / 8 phần
Độ chính xác
—
Từ vựng Unit 1
130 mục từ
Câu sai cần ôn
0 câu
Chưa hoàn thành phần nào
✅ Bộ phát âm tự động đã sẵn sàng (Web Speech API → Dự phòng Piper AI) Ưu tiên giọng đọc tiếng Anh trình duyệt (0 MB) · Tự động dự phòng Piper ONNX AI Nhấn bất kỳ nút 🔊 nào trong bài để nghe phát âm ngay lập tức.
Sẵn sàng
Đang khởi tạo và tải mô hình Piper ONNX AI… 0%
01

Nối thuật ngữ với định nghĩa

Match legal terms with definitions (Task A · 17 câu)

Ghép thuật ngữ tiếng Anh với định nghĩa tương ứng. Mỗi câu có nút nghe định nghĩa, nghe thuật ngữ, kiểm tra và làm lại riêng; hoặc kiểm tra toàn bộ cùng lúc.

Danh sách thuật ngữ (Nhấn 🔊 để nghe phát âm chuẩn)

Mẹo: Chọn thuật ngữ ở từng câu rồi nhấn Kiểm tra, hoặc dùng nút kiểm tra hàng loạt bên phải.
02

Điền từ vào chỗ trống

Fill in the blanks (Task B · 14 câu)

Điền thuật ngữ pháp lý tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống (nhập câu trả lời rồi nhấn phím Enter hoặc nút “Kiểm tra” để chấm điểm).

Gõ từ tiếng Anh phù hợp vào ô trống rồi kiểm tra kết quả. Chỉ bật nghe cả câu sau khi đã kiểm tra.
1.1C

Tìm từ pháp lý trong bảng chữ cái 14×14 (Word Search)

1.1 Vocabulary · Task C (16 từ vựng pháp lý ẩn theo hàng ngang, cột dọc)

Nhấn vào bất kỳ từ nào trong danh sách 16 từ bên phải để tô sáng vị trí chính xác (Hàng, Cột, Hướng tìm) trên lưới chữ cái 14×14 và nghe phát âm chuẩn.

Đã khám phá: 0 / 16 từ trong bảng chữ cái. Nhấn vào từng thẻ từ để xem tọa độ trên bảng.

Danh sách 16 từ cần tìm (Nhấn để định vị trên lưới 14×14)

1.2

Đọc hiểu pháp lý: 15 Ngành luật (15 Branches of Law)

1.2 Reading · Pre-reading (Task A), While-reading (Task B, C · 5 câu) & Post-reading (Task D · 15 chỗ trống)

Nắm vững nguồn gốc từ nguyên của “the Right” (directus, ius/jus), 5 đặc trưng của pháp luật, phân loại 15 ngành luật thuộc Công pháp – Tư pháp – Luật Xã hội và hoàn thành các bài tập đọc hiểu.

📖 1.2 Task A & B: Key Terms, Bảng so sánh Công pháp – Tư pháp & Đáp án 2 câu hỏi thảo luậnNhấn để mở / đóng

5 Thuật ngữ trọng tâm (Key Terms): Regulate (v. – điều chỉnh) · Norm / Legal norm (n. – quy phạm pháp luật) · Promulgate (v. – ban hành, công bố) · Coercion (n. – sự cưỡng chế nhà nước) · Tenure / Land tenure (n. – chế độ sở hữu/sử dụng đất đai).

Câu hỏi 1 (Pre-reading A1 & While-reading B1): What is the origin and meaning of the word "right" in relation to justice?
Đáp án: Từ "right" (dịch từ thuật ngữ Derecho / Droit) bắt nguồn từ chữ Latinh directus ("straight" / "located in a straight line" – ngay thẳng) gắn với quan niệm chung về công lý. Trong tiếng Latinh cổ điển, thuật ngữ ius (hay jus) chỉ pháp luật khách quan (objective law) và là gốc từ của "just" và "justice".
Câu hỏi 2 (Pre-reading A2 & While-reading B2): What are the main criteria for dividing law into public law, private law, and social law?
Đáp án: Dựa trên tiêu chí áp dụng pháp luật (criteria of application of the law) gồm: (1) Bản chất quan hệ & Chủ thể (Relations): Public law (quan hệ mệnh lệnh – phục tùng subordination, gồm 8 ngành: Political, Constitutional, Administrative, Migration, Procedural, Public International, Fiscal/Tax, Criminal law); Private law (quan hệ bình đẳng ngang hàng coordination, gồm 3 ngành: Civil, Commercial, Private International law); Social law (bảo đảm chung sống hài hòa & an toàn pháp lý, gồm 4 ngành: Labor, Economic, Ecological, Agrarian law). (2) Lợi ích hướng tới (Interests): Lợi ích công cộng/tập thể (collective interests) vs. lợi ích cá nhân/tư (individual interests) vs. công bằng và an sinh xã hội.

1.2 Task C — Trả lời 5 câu hỏi đọc hiểu xác định Ngành luật (Branches of Law)

Chọn ngành luật đúng cho mỗi câu hỏi (1–5) rồi nhấn Kiểm tra.

1.2 Task D — Điền một từ vào mỗi chỗ trống (1–15) hoàn thành đoạn tóm tắt 15 Ngành luật

Mẹo: Nhấp vào từ gợi ý ở thanh ngân hàng từ phía trên để điền nhanh vào ô đang chọn, hoặc tự gõ từ rồi nhấn Enter.
1.3

Kỹ năng viết pháp lý: Soạn thảo thư tư vấn & thư thương lượng (Drafting a Client Letter)

1.3 Writing (Task A, B, C, D, E & Post-writing) · 1.4 Skills Bank · 1.5 Reflection

Thực hành đầy đủ 4 bài tập tương tác Pre-writing (Sắp xếp bố cục 7 phần, Chọn đoạn mở đầu, Nhận diện sắc thái giọng văn S/D/B, Ghép nối đoạn văn) và tra cứu thư mẫu hoàn chỉnh.

Hoàn thành 14 câu hỏi tương tác của Mục 1.3 (Task A: 7 câu · Task B: 1 câu · Task C: 3 câu · Task D: 3 câu).

1.3 Task A — Sắp xếp 7 phần của một bức thư tư vấn khách hàng theo trình tự hợp lý (1–7)

1.3 Task B — Chọn đoạn mở đầu phù hợp hơn (Vụ nhà hàng Joe’s BBQ House & Apparent Authority)

1.3 Task C — Xác định sắc thái giọng văn pháp lý: [S] Too strident, [D] Too deferential, [B] Properly balanced

1.3 Task D — Nối 3 đoạn trích thư pháp lý (vụ ông Mulugeta Fikade) với vai trò tương ứng (A, B, C)

✉️ 1.3 Task E (While-writing): Bài làm mẫu hoàn chỉnh (Model Legal Letter) — Vụ Upset Avians v. Crazy Lobsters AppNhấn để mở / đóng

Tình huống: Luật sư Lee Curtis (LLP Law Firm) đại diện cho nguyên đơn Upset Avians (ứng dụng giao hải sản) gửi thư yêu cầu bồi thường đối với luật sư của Crazy Lobsters App về hành vi xâm phạm quyền SHTT & cạnh tranh không lành mạnh (competition infringement). Tổng mức bồi thường yêu cầu: $159,000 (gồm $3,000 compensatory damages và $156,000 punitive damages) kèm Đạo luật Bản quyền 1709 (Statute of Anne) và bản ghi nhớ pháp lý (memorandum) có khảo sát khách hàng.

[1. Introductory Paragraph] I represent Upset Avians, a seafood delivery application, in connection with its competition and intellectual property infringement claims against your client, Crazy Lobsters App. My client is seeking a total of $159,000 in damages—comprising $3,000 in compensatory damages and $156,000 in punitive damages—arising from your client's unauthorized imitation of Upset Avians' website design and brand name. However, in the interest of avoiding protracted and costly litigation, my client has authorized me to reach out to explore a prompt and amicable resolution of this dispute.
[2. The Statement of Facts] As you are aware, Upset Avians has established a distinctive market presence in the seafood delivery sector through its original website design, visual layout, and brand identity. Recently, your client launched and operated the Crazy Lobsters App, which also provides seafood delivery services to the same target consumers. As documented in the attached consumer surveys compiled in our legal research memorandum, these substantial similarities have caused actual confusion among customers and resulted in direct financial losses estimated at $3,000.
[3. The Explanation] Under established principles governing intellectual property monopoly rights, unfair competition law, and the 1709 Statute (Statute of Anne), a creator holds exclusive rights over original creative expressions and distinctive commercial identifiers. By adopting a confusingly similar website design and brand name within the exact same industry, your client has committed actionable competition infringement and misappropriated my client's goodwill.
[4. Advice] If this matter proceeds to trial, a court will not only award full compensatory damages of $3,000, but will also consider imposing $156,000 in punitive damages alongside permanent injunctive relief. We strongly advise that you review the attached surveys and legal authorities with your client and resolve this claim out of court.
[5. The Concluding Paragraph] To resolve this matter without formal court proceedings, we request that your client immediately cease using the infringing website design and brand elements and remit the claimed damages of $159,000 within fourteen (14) days of receipt of this letter.
💡 1.3 Post-writing (3 câu hỏi thảo luận), 1.4 Skills Bank & 1.5 Reflection (3 bài học trọng tâm)Nhấn để mở / đóng
  • Post-writing Câu 1 (Tránh thuật ngữ phức tạp): Dùng plain English / plain language thay vì biệt ngữ pháp lý rườm rà (legalese); giải thích ngay thuật ngữ chuyên môn bằng ngôn từ dễ hiểu gắn với tình huống của khách hàng.
  • Post-writing Câu 2 (Vai trò của Headings & Bullet points): Chia bức thư thành các phần chức năng rõ ràng và tách nhỏ điều kiện pháp lý, ưu/nhược điểm để khách hàng dễ đọc lướt và không bỏ sót thời hạn.
  • Post-writing Câu 3 (Client-centered & Solution-oriented): Nêu kết luận ngay từ đầu, áp dụng luật sát vào tình tiết thực tế, phân tích ưu/nhược điểm của các phương án và chỉ rõ bước tiếp theo.
  • 1.5 Reflection (3 Key Takeaways): (1) Thuật ngữ cốt lõi về Tố tụng & Nghề luật (adversarial vs. inquisitorial, solicitor vs. barrister); (2) Bản chất, 5 đặc trưng & 15 ngành luật (Public, Private, Social Law); (3) Cấu trúc 7 phần và giọng văn properly balanced của thư pháp lý.
03

Luyện ghi nhớ từ vựng (Trắc nghiệm 5 lựa chọn)

English term → Vietnamese legal meaning (130 thuật ngữ)

Đọc thuật ngữ tiếng Anh ở bên trái, nghe phát âm và chọn 1 trong 5 nghĩa chuyên ngành Luật ở bên phải. Mặc định tích chọn chấm điểm ngay khi chọn đáp án (nút Kiểm tra mờ đi); nếu bỏ tích chọn thì nhấn “Kiểm tra” mới chấm điểm.

Từ 1 / 130
Chọn nghĩa chuyên ngành Luật đúng:
Đã làm: 0 · Đúng: 0 · Sai: 0
04

Ôn tập từ vựng: Anh → Việt

English → Vietnamese Flashcards

Hiển thị thuật ngữ tiếng Anh kèm phiên âm IPA. Chọn nghĩa tiếng Việt trong danh sách gợi ý có tìm kiếm hoặc tự nhập.

05

Ôn tập từ vựng: Việt → Anh

Vietnamese → English Flashcards

Hiển thị nghĩa chuyên ngành Luật và ngữ cảnh tiếng Việt; nhập thuật ngữ tiếng Anh tương ứng (nhấn Enter để kiểm tra nhanh).

06

Ôn lại câu sai & Thống kê kết quả

Review incorrect answers & accuracy stats

Tổng hợp câu trả lời sai từ các phần luyện tập có chấm điểm. Cho phép xem đáp án, làm lại từng câu hoặc ôn toàn bộ.

0 câu sai
Chưa có thống kê. Hãy hoàn thành ít nhất một phần rồi nhấn “Kiểm tra đáp án”.
07

Danh sách toàn bộ từ vựng Unit 1

Complete Unit 1 vocabulary list (130 mục từ)

Tra cứu toàn bộ từ và cụm từ trong danh sách từ vựng Unit 1 theo từng mục giáo trình. Nhấn nút 🔊 ở mỗi dòng để nghe phát âm tiếng Anh.

130 mục từ Đang hiển thị toàn bộ từ vựng.
Từ/Cụm từ · IPA · Từ loại · Nghe Nghĩa chuyên ngành Luật Nghĩa theo ngữ cảnh Cụm từ thường đi kèm (Collocations)